lá bắc
Định nghĩa
Danh từ (thực vật học): - Lá bắc là một loại lá biến dạng, thường nhỏ hơn lá thường, mọc ở gần hoa hoặc cụm hoa. Chức năng chính của lá bắc là bảo vệ hoa hoặc cụm hoa khi còn non, và đôi khi có màu sắc sặc sỡ để thu hút côn trùng thụ phấn.
Ví dụ sử dụng
- (Lá bắc của cây hoa giấy có màu đỏ tươi, thường bị hiểu lầm là cánh hoa.)
- (Ở cây trạng nguyên, lá bắc chuyển màu đỏ vào dịp lễ Giáng sinh.)
- (Lá bắc bao quanh cụm hoa giúp bảo vệ hoa khỏi côn trùng và thời tiết khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lá bắc màu mỡ": lá bắc có kích thước lớn và màu sắc nổi bật, thường đóng vai trò thu hút thụ phấn.
- Lá bắc màu mỡ của cây chuối hoa giúp ong bướm dễ dàng tìm đến. (Lá bắc lớn và sặc sỡ của cây chuối hoa giúp ong bướm dễ dàng tìm đến.)
- "lá bắc bảo vệ": lá bắc có cấu trúc cứng, che chở cho hoa hoặc quả.
- Lá bắc bảo vệ của cây dứa dại giúp quả non tránh khỏi sâu bệnh. (Lá bắc cứng của cây dứa dại giúp quả non tránh khỏi sâu bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lá đài (danh từ): lá biến dạng, thường xanh, nằm dưới cánh hoa, bảo vệ hoa khi còn nụ. Khác với lá bắc, lá đài thường mọc sát gốc hoa.
- Lá đài của hoa hồng có màu xanh, bao bọc nụ hoa. (Lá đài của hoa hồng có màu xanh, bao bọc nụ hoa.)
- Bắc (danh từ, thực vật học): dạng rút gọn của "lá bắc", dùng trong thuật ngữ chuyên ngành.
- Bắc của cây hoa cúc có hình dạng nhỏ và mỏng. (Lá bắc của cây hoa cúc có hình dạng nhỏ và mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Lá vảy (danh từ): lá biến dạng, thường nhỏ và có vảy, bảo vệ chồi hoặc thân. Trong thực vật học, "lá vảy" đôi khi được dùng đồng nghĩa với "lá bắc" trong một số trường hợp.
- Lá vảy của cây thông bảo vệ chồi non khỏi lạnh. (Lá vảy của cây thông bảo vệ chồi non khỏi lạnh.)
- Lá hoa (danh từ): thuật ngữ dân gian chỉ lá bắc có màu sắc, thường dùng để miêu tả các loại cây cảnh.
- Lá hoa của cây trạng nguyên rất đẹp. (Lá bắc của cây trạng nguyên rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
- "Lá bắc che chở": hình ảnh ẩn dụ chỉ sự bảo vệ, che chở cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Cha mẹ như lá bắc che chở cho con cái trước giông bão cuộc đời. (Cha mẹ như lá bắc bảo vệ con cái trước khó khăn cuộc sống.)